TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tabasser

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ta.ba.se/ giọng máy của trình duyệt

tabasser nghĩa là đánh nhừ tử.

Nghĩa của tabasser

Ngoại động từ

  1. Thông tục Đánh nhừ tử.
    • Tabasser un voleurđánh nhừ tử một tên trộm

Chia động từ tabasser

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: tabasséHiện tại phân từ: tabassant

Hiện tại présent

  • je tabasse
  • tu tabasses
  • il/elle tabasse
  • nous tabassons
  • vous tabassez
  • ils/elles tabassent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai tabassé
  • tu as tabassé
  • il/elle a tabassé
  • nous avons tabassé
  • vous avez tabassé
  • ils/elles ont tabassé

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je tabassais
  • tu tabassais
  • il/elle tabassait
  • nous tabassions
  • vous tabassiez
  • ils/elles tabassaient

Tương lai đơn futur simple

  • je tabasserai
  • tu tabasseras
  • il/elle tabassera
  • nous tabasserons
  • vous tabasserez
  • ils/elles tabasseront

Điều kiện conditionnel présent

  • je tabasserais
  • tu tabasserais
  • il/elle tabasserait
  • nous tabasserions
  • vous tabasseriez
  • ils/elles tabasseraient

Giả định subjonctif présent

  • que je tabasse
  • que tu tabasses
  • qu'il/elle tabasse
  • que nous tabassions
  • que vous tabassiez
  • qu'ils/elles tabassent

Quá khứ đơn passé simple

  • je tabassai
  • tu tabassas
  • il/elle tabassa
  • nous tabassâmes
  • vous tabassâtes
  • ils/elles tabassèrent

Mệnh lệnh impératif

  • tabasse (tu)
  • tabassons (nous)
  • tabassez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ beat up (to give a beating to); to thwack, clobber

Câu hỏi thường gặp

tabasser nghĩa là gì?

tabasser (ngoại động từ) nghĩa là đánh nhừ tử.

tabasser phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tabasser (giọng Pháp chuẩn): /ta.ba.se/.

Chia động từ tabasser ở thì hiện tại thế nào?

je tabasse, tu tabasses, il/elle tabasse, nous tabassons, vous tabassez, ils/elles tabassent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.