TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tabassée

danh từ giống cái (f)
/tabase/ giọng máy của trình duyệt

tabassée nghĩa là trận đòn.

Nghĩa của tabassée

Danh từ · giống cái

  1. Thông tục Trận đòn.
    • Recevoir une tabasséebị một trận đòn

Dạng từ của tabassée

Đi với mạo từ: une tabassée · la tabassée

Câu hỏi thường gặp

tabassée nghĩa là gì?

tabassée (danh từ) nghĩa là trận đòn.

tabassée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tabassée (giọng Pháp chuẩn): /tabase/.

tabassée là giống đực hay giống cái?

tabassée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.