tabatière
danh từ giống cái (f)
/ta.ba.tjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
tabatière nghĩa là hộp đựng thuốc hít, cửa sổ mái.
Nghĩa của tabatière
Danh từ · giống cái
- Hộp đựng thuốc hít.
- Xây dựng Cửa sổ mái.
- tabatière anatomique(giải phẫu) hố lào
Dạng từ của tabatière
Đi với mạo từ: une tabatière · la tabatière
| Số nhiều | tabatières |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tabatière
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ snuffbox; skylight (window)
Câu hỏi thường gặp
tabatière nghĩa là gì?
tabatière (danh từ) nghĩa là hộp đựng thuốc hít, cửa sổ mái.
tabatière phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tabatière (giọng Pháp chuẩn): /ta.ba.tjɛʁ/.
tabatière là giống đực hay giống cái?
tabatière là danh từ giống cái (dùng với une, la).