TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tabatière

danh từ giống cái (f)
/ta.ba.tjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

tabatière nghĩa là hộp đựng thuốc hít, cửa sổ mái.

Nghĩa của tabatière

Danh từ · giống cái

  1. Hộp đựng thuốc hít.
  2. Xây dựng Cửa sổ mái.
    • tabatière anatomique(giải phẫu) hố lào

Dạng từ của tabatière

Đi với mạo từ: une tabatière · la tabatière

Số nhiềutabatières

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tabatière

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ snuffbox; skylight (window)

Câu hỏi thường gặp

tabatière nghĩa là gì?

tabatière (danh từ) nghĩa là hộp đựng thuốc hít, cửa sổ mái.

tabatière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tabatière (giọng Pháp chuẩn): /ta.ba.tjɛʁ/.

tabatière là giống đực hay giống cái?

tabatière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.