TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bibliothèque

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/bi.bli.jɔ.tɛk/ giọng máy của trình duyệt

bibliothèque nghĩa là thư viện, tủ sách, kệ sách.

Nghĩa của bibliothèque

Danh từ · giống cái

  1. Thư viện.
  2. Tủ sách, kệ sách.

Dạng từ của bibliothèque

Đi với mạo từ: une bibliothèque · la bibliothèque

Số nhiềubibliothèques

Họ từ của bibliothèque

Câu ví dụ với bibliothèque

  • Demain, je vais étudier à la bibliothèque. Ngày mai tôi sẽ học ở thư viện.Tatoeba #3698
  • Je vous verrai demain à la bibliothèque. Hẹn gặp lại ở thư viện ngày mai (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #495223
  • J'ai vu John dans la bibliothèque. Tôi thấy John ở thư viện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #582819
  • J'ai vu John à la bibliothèque. Tôi thấy John ở thư viện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #898654
  • Est-ce que tu es à la bibliothèque? Bạn đang ở trong thư viện phải không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3666997
  • Il y a des étudiants dans la bibliothèque. Có nhiều sinh viên trong thư viện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3226280
  • Étiez-vous à la bibliothèque hier après-midi? Chiều hôm qua bạn có ở thư viện không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4035284
  • J'emprunte des livres à la bibliothèque municipale. Tôi đang mượn sách ở thư viện thành phố. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6396097

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ library; bookcase

Nguồn gốc từ bibliothèque

vay mượn từ, có nguồn gốc từ. Về mặt hình thái học.

Câu hỏi thường gặp

bibliothèque nghĩa là gì?

bibliothèque (danh từ) nghĩa là thư viện, tủ sách, kệ sách.

bibliothèque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bibliothèque (giọng Pháp chuẩn): /bi.bli.jɔ.tɛk/.

bibliothèque là giống đực hay giống cái?

bibliothèque là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.