TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inepte

/i.nɛpt/ giọng máy của trình duyệt

inepte nghĩa là ngu ngốc, không đủ năng lực.

Nghĩa của inepte

Tính từ

  1. Ngu ngốc.
    • Réponse ineptecâu trả lời ngu ngốc
  2. Từ cũ; nghĩa cũ Không đủ năng lực (làm việc gì).

Dạng từ của inepte

Số nhiềuineptes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inepte

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ inept, incompetent, feckless

Câu hỏi thường gặp

inepte nghĩa là gì?

inepte (tính từ) nghĩa là ngu ngốc, không đủ năng lực.

inepte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inepte (giọng Pháp chuẩn): /i.nɛpt/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.