inentamé
/i.nɑ̃.ta.me/ giọng máy của trình duyệt
inentamé nghĩa là còn nguyên vẹn.
Nghĩa của inentamé
Tính từ
- Còn nguyên vẹn
- Trésor inentamékho của còn nguyên vẹn
Dạng từ của inentamé
| Số nhiều | inentamés |
| Giống cái | inentamée |
| Giống cái số nhiều | inentamées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unstarted; complete; whole
Câu hỏi thường gặp
inentamé nghĩa là gì?
inentamé (tính từ) nghĩa là còn nguyên vẹn.
inentamé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inentamé (giọng Pháp chuẩn): /i.nɑ̃.ta.me/.