TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inentamé

/i.nɑ̃.ta.me/ giọng máy của trình duyệt

inentamé nghĩa là còn nguyên vẹn.

Nghĩa của inentamé

Tính từ

  1. Còn nguyên vẹn
    • Trésor inentamékho của còn nguyên vẹn

Dạng từ của inentamé

Số nhiềuinentamés
Giống cáiinentamée
Giống cái số nhiềuinentamées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unstarted; complete; whole

Câu hỏi thường gặp

inentamé nghĩa là gì?

inentamé (tính từ) nghĩa là còn nguyên vẹn.

inentamé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inentamé (giọng Pháp chuẩn): /i.nɑ̃.ta.me/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.