inemployé
/i.nɑ̃p.lwa.je/ giọng máy của trình duyệt
inemployé nghĩa là không dùng đến.
Nghĩa của inemployé
Tính từ
- Không dùng đến.
- Force inemployéesức mạnh không dùng đến
Dạng từ của inemployé
| Số nhiều | inemployés |
| Giống cái | inemployée |
| Giống cái số nhiều | inemployées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unused; unemployed
Câu hỏi thường gặp
inemployé nghĩa là gì?
inemployé (tính từ) nghĩa là không dùng đến.
inemployé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inemployé (giọng Pháp chuẩn): /i.nɑ̃p.lwa.je/.