TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inemployé

/i.nɑ̃p.lwa.je/ giọng máy của trình duyệt

inemployé nghĩa là không dùng đến.

Nghĩa của inemployé

Tính từ

  1. Không dùng đến.
    • Force inemployéesức mạnh không dùng đến

Dạng từ của inemployé

Số nhiềuinemployés
Giống cáiinemployée
Giống cái số nhiềuinemployées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unused; unemployed

Câu hỏi thường gặp

inemployé nghĩa là gì?

inemployé (tính từ) nghĩa là không dùng đến.

inemployé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inemployé (giọng Pháp chuẩn): /i.nɑ̃p.lwa.je/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.