TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bornoyer

giọng máy của trình duyệt

bornoyer nghĩa là nheo mắt ngắm.

Nghĩa của bornoyer

Ngoại động từ

  1. Nheo mắt ngắm.
    • Bornoyer une règlenheo mắt ngắm cái thước (xem có thẳng không)
  2. Cắm sào ngắm để vạch thẳng (một con đường...).

Câu hỏi thường gặp

bornoyer nghĩa là gì?

bornoyer (ngoại động từ) nghĩa là nheo mắt ngắm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.