TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dextre

/dɛkstʁ/ giọng máy của trình duyệt

dextre nghĩa là ở bên phải, bàn tay phải.

Nghĩa của dextre

Tính từ

  1. Ở bên phải (huy hiệu).

Danh từ · giống cái

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Bàn tay phải.

Dạng từ của dextre

Số nhiềudextres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dextre

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của dextre

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ adroit, dextrous; right-handed; dexter; right-hand side of the shield

Câu hỏi thường gặp

dextre nghĩa là gì?

dextre (tính từ, danh từ) nghĩa là ở bên phải, bàn tay phải.

dextre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dextre (giọng Pháp chuẩn): /dɛkstʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.