TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dextrine

danh từ giống cái (f)
/dɛk.stʁin/ giọng máy của trình duyệt

dextrine nghĩa là Dextran.

Nghĩa của dextrine

Danh từ · giống cái

  1. Hóa học Dextran.

Dạng từ của dextrine

Đi với mạo từ: une dextrine · la dextrine

Số nhiềudextrines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dextrin

Câu hỏi thường gặp

dextrine nghĩa là gì?

dextrine (danh từ) nghĩa là Dextran.

dextrine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dextrine (giọng Pháp chuẩn): /dɛk.stʁin/.

dextrine là giống đực hay giống cái?

dextrine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.