TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dextrocardie

danh từ giống cái (f)
/dɛk.stʁɔ.kaʁ.di/ giọng máy của trình duyệt

dextrocardie nghĩa là tật tim sang phải.

Nghĩa của dextrocardie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Tật tim sang phải.

Dạng từ của dextrocardie

Đi với mạo từ: une dextrocardie · la dextrocardie

Số nhiềudextrocardies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dextrocardia

Câu hỏi thường gặp

dextrocardie nghĩa là gì?

dextrocardie (danh từ) nghĩa là tật tim sang phải.

dextrocardie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dextrocardie (giọng Pháp chuẩn): /dɛk.stʁɔ.kaʁ.di/.

dextrocardie là giống đực hay giống cái?

dextrocardie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.