ha
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ha/ giọng máy của trình duyệt
ha nghĩa là vậy à, úi chà, tiếng à.
Nghĩa của ha
Thán từ
- À! ủa!, vậy à!, úi chà!
- Ha! que me dites-vous?à! anh nói gì với tôi thế?
Danh từ · giống đực
- Tiếng à.
- Pousser un hathốt ra một tiếng à
Cụm từ, thành ngữ với ha
- ha! ha! — ha! ha! (tiếng cười)
- Ha! ha! cela est tout à fait drôle!ha! ha! điều đó hoàn toàn là buồn cười!
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ ha (exclamation of surprise or laughter)
Câu hỏi thường gặp
ha nghĩa là gì?
ha (thán từ, danh từ) nghĩa là vậy à, úi chà, tiếng à.
ha phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ha (giọng Pháp chuẩn): /ha/.