TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ha

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ha/ giọng máy của trình duyệt

ha nghĩa là vậy à, úi chà, tiếng à.

Nghĩa của ha

Thán từ

  1. À! ủa!, vậy à!, úi chà!
    • Ha! que me dites-vous?à! anh nói gì với tôi thế?

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng à.
    • Pousser un hathốt ra một tiếng à

Cụm từ, thành ngữ với ha

  • ha! ha! — ha! ha! (tiếng cười)
    • Ha! ha! cela est tout à fait drôle!ha! ha! điều đó hoàn toàn là buồn cười!
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ ha (exclamation of surprise or laughter)

Câu hỏi thường gặp

ha nghĩa là gì?

ha (thán từ, danh từ) nghĩa là vậy à, úi chà, tiếng à.

ha phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ha (giọng Pháp chuẩn): /ha/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.