TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

maussaderie

danh từ giống cái (f)
/mɔ.sad.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

maussaderie nghĩa là tính cáu kỉnh, tính gắt gỏng.

Nghĩa của maussaderie

Danh từ · giống cái

  1. Tính cáu kỉnh, tính gắt gỏng.

Dạng từ của maussaderie

Đi với mạo từ: une maussaderie · la maussaderie

Số nhiềumaussaderies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với maussaderie

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sullenness

Câu hỏi thường gặp

maussaderie nghĩa là gì?

maussaderie (danh từ) nghĩa là tính cáu kỉnh, tính gắt gỏng.

maussaderie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maussaderie (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.sad.ʁi/.

maussaderie là giống đực hay giống cái?

maussaderie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.