maussaderie
danh từ giống cái (f)
/mɔ.sad.ʁi/ giọng máy của trình duyệt
maussaderie nghĩa là tính cáu kỉnh, tính gắt gỏng.
Nghĩa của maussaderie
Danh từ · giống cái
- Tính cáu kỉnh, tính gắt gỏng.
Dạng từ của maussaderie
Đi với mạo từ: une maussaderie · la maussaderie
| Số nhiều | maussaderies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với maussaderie
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sullenness
Câu hỏi thường gặp
maussaderie nghĩa là gì?
maussaderie (danh từ) nghĩa là tính cáu kỉnh, tính gắt gỏng.
maussaderie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của maussaderie (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.sad.ʁi/.
maussaderie là giống đực hay giống cái?
maussaderie là danh từ giống cái (dùng với une, la).