maussadement nghĩa là cáu kỉnh, gắt gỏng, buồn bã, âm u.
Nghĩa của maussadement
Phó từ
Cáu kỉnh, gắt gỏng.
Buồn bã, âm u.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Phó từ sullenly
Câu hỏi thường gặp
maussadement nghĩa là gì?
maussadement (phó từ) nghĩa là cáu kỉnh, gắt gỏng, buồn bã, âm u.
maussadement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của maussadement (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.sad.mɑ̃/.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.