mauvaiseté
danh từ giống cái (f)
/mo.vɛz.te/ giọng máy của trình duyệt
mauvaiseté nghĩa là tính xấu, tính độc ác.
Nghĩa của mauvaiseté
Danh từ · giống cái
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Tính xấu, tính độc ác.
Dạng từ của mauvaiseté
Đi với mạo từ: une mauvaiseté · la mauvaiseté
| Số nhiều | mauvaisetés |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wickedness
Câu hỏi thường gặp
mauvaiseté nghĩa là gì?
mauvaiseté (danh từ) nghĩa là tính xấu, tính độc ác.
mauvaiseté phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mauvaiseté (giọng Pháp chuẩn): /mo.vɛz.te/.
mauvaiseté là giống đực hay giống cái?
mauvaiseté là danh từ giống cái (dùng với une, la).