parfumerie
parfumerie nghĩa là công nghiệp nước hoa, xưởng chế nước hoa.
Nghĩa của parfumerie
Danh từ · giống cái
- Công nghiệp nước hoa.
- Xưởng chế nước hoa.
- Hàng bán nước hoa.
- Nước hoa.
- Giới làm nước hoa, giới bán nước hoa.
- Syndicat de la parfumerienghiệp đoàn nước hoa
Dạng từ của parfumerie
Đi với mạo từ: une parfumerie · la parfumerie
| Số nhiều | parfumeries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ perfumery (shop selling perfumes); perfumery (perfume products); perfume industry; the art of perfume
Câu hỏi thường gặp
parfumerie nghĩa là gì?
parfumerie (danh từ) nghĩa là công nghiệp nước hoa, xưởng chế nước hoa.
parfumerie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của parfumerie (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.fym.ʁi/.
parfumerie là giống đực hay giống cái?
parfumerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).