TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

parfumerie

danh từ giống cái (f)
/paʁ.fym.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

parfumerie nghĩa là công nghiệp nước hoa, xưởng chế nước hoa.

Nghĩa của parfumerie

Danh từ · giống cái

  1. Công nghiệp nước hoa.
  2. Xưởng chế nước hoa.
  3. Hàng bán nước hoa.
  4. Nước hoa.
  5. Giới làm nước hoa, giới bán nước hoa.
    • Syndicat de la parfumerienghiệp đoàn nước hoa

Dạng từ của parfumerie

Đi với mạo từ: une parfumerie · la parfumerie

Số nhiềuparfumeries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ perfumery (shop selling perfumes); perfumery (perfume products); perfume industry; the art of perfume

Câu hỏi thường gặp

parfumerie nghĩa là gì?

parfumerie (danh từ) nghĩa là công nghiệp nước hoa, xưởng chế nước hoa.

parfumerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parfumerie (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.fym.ʁi/.

parfumerie là giống đực hay giống cái?

parfumerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.