infermentescible
giọng máy của trình duyệt
infermentescible nghĩa là không thể lên men.
Nghĩa của infermentescible
Tính từ
- Không thể lên men.
- Substance infermentesciblechất không thể lên men
Dạng từ của infermentescible
| Số nhiều | infermentescibles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unfermentable
Câu hỏi thường gặp
infermentescible nghĩa là gì?
infermentescible (tính từ) nghĩa là không thể lên men.