TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

infermentescible

giọng máy của trình duyệt

infermentescible nghĩa là không thể lên men.

Nghĩa của infermentescible

Tính từ

  1. Không thể lên men.
    • Substance infermentesciblechất không thể lên men

Dạng từ của infermentescible

Số nhiềuinfermentescibles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unfermentable

Câu hỏi thường gặp

infermentescible nghĩa là gì?

infermentescible (tính từ) nghĩa là không thể lên men.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.