TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pestilence

danh từ giống cái (f)
/pɛs.ti.lɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

pestilence nghĩa là mùi hôi thối, bệnh dịch hạch.

Nghĩa của pestilence

Danh từ · giống cái

  1. Mùi hôi thối.
    • Pestilence qui se dégage d'un tas d'orduresmùi hôi thối xông lên từ đống rác
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Bệnh dịch hạch.

Dạng từ của pestilence

Đi với mạo từ: une pestilence · la pestilence

Số nhiềupestilences

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pestilence

Đồng nghĩa

Họ từ của pestilence

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pest epidemic; pestilence; extremely foul smell

Câu hỏi thường gặp

pestilence nghĩa là gì?

pestilence (danh từ) nghĩa là mùi hôi thối, bệnh dịch hạch.

pestilence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pestilence (giọng Pháp chuẩn): /pɛs.ti.lɑ̃s/.

pestilence là giống đực hay giống cái?

pestilence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.