assainisseur
danh từ giống đực (m)
/a.sɛ.ni.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt
assainisseur nghĩa là chất khử mùi, máy khử mùi.
Nghĩa của assainisseur
Danh từ · giống đực
- Chất khử mùi (mùi hôi trong không khí).
- Máy khử mùi (mùi hôi trong không khí).
Dạng từ của assainisseur
Đi với mạo từ: un assainisseur · l'assainisseur
| Số nhiều | assainisseurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ deodorant, sanitizer; ozonizer (user to sanitize)
Câu hỏi thường gặp
assainisseur nghĩa là gì?
assainisseur (danh từ) nghĩa là chất khử mùi, máy khử mùi.
assainisseur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của assainisseur (giọng Pháp chuẩn): /a.sɛ.ni.sœʁ/.
assainisseur là giống đực hay giống cái?
assainisseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).