TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

assainisseur

danh từ giống đực (m)
/a.sɛ.ni.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

assainisseur nghĩa là chất khử mùi, máy khử mùi.

Nghĩa của assainisseur

Danh từ · giống đực

  1. Chất khử mùi (mùi hôi trong không khí).
  2. Máy khử mùi (mùi hôi trong không khí).

Dạng từ của assainisseur

Đi với mạo từ: un assainisseur · l'assainisseur

Số nhiềuassainisseurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deodorant, sanitizer; ozonizer (user to sanitize)

Câu hỏi thường gặp

assainisseur nghĩa là gì?

assainisseur (danh từ) nghĩa là chất khử mùi, máy khử mùi.

assainisseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của assainisseur (giọng Pháp chuẩn): /a.sɛ.ni.sœʁ/.

assainisseur là giống đực hay giống cái?

assainisseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.