TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

assaisonnement

danh từ giống đực (m)
/a.sɛ.zɔn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

assaisonnement nghĩa là sự cho gia vị, đồ gia vị, duyên dáng, ý vị.

Nghĩa của assaisonnement

Danh từ · giống đực

  1. Sự cho gia vị, đồ gia vị.
    • Plat fade qui manque d'assaisonnementmón ăn nhạt nhẽo thiếu gia vị
  2. Nghĩa bóng Duyên dáng, ý vị.

Dạng từ của assaisonnement

Đi với mạo từ: un assaisonnement · l'assaisonnement

Số nhiềuassaisonnements

Câu ví dụ với assaisonnement

  • J'ai acheté une bouteille d'huile pour assaisonnement. Tôi đã mua một chai dầu sa-lát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1484827

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ seasoning, flavouring; dressing

Câu hỏi thường gặp

assaisonnement nghĩa là gì?

assaisonnement (danh từ) nghĩa là sự cho gia vị, đồ gia vị, duyên dáng, ý vị.

assaisonnement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của assaisonnement (giọng Pháp chuẩn): /a.sɛ.zɔn.mɑ̃/.

assaisonnement là giống đực hay giống cái?

assaisonnement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.