TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

assassin

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/a.sa.sɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

assassin nghĩa là kẻ giết người, kẻ ám sát, giết người, làm xiêu lòng.

Nghĩa của assassin

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ giết người, kẻ ám sát, kẻ sát nhân.
    • Assassin professionnelkẻ sát nhân chuyên nghiệp
    • L'assassin était une femmekẻ sát nhân là một mụ đàn bà
    • Elle est un assassinmụ ta là kẻ sát nhân

Tính từ

  1. Giết người.
    • Main assassinebàn tay giết người
  2. Nghiã bóng Làm xiêu lòng, giết người.
    • Oeillade assassinecái liếc mắt giết người

Dạng từ của assassin

Đi với mạo từ: un assassin · l'assassin

Số nhiềuassassins
Giống cáiassassine /a.sa.sin/
Giống cái số nhiềuassassines

Cụm từ, thành ngữ với assassin

  • mouche assassine — nốt ruồi giả dưới mắt (của phụ nữ)
  • à l'assassin! — bớ người ta, có kẻ giết người!
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ an assassin or other murderer
  • Tính từ deadly; fatal; that kills

Câu hỏi thường gặp

assassin nghĩa là gì?

assassin (danh từ, tính từ) nghĩa là kẻ giết người, kẻ ám sát, giết người, làm xiêu lòng.

assassin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của assassin (giọng Pháp chuẩn): /a.sa.sɛ̃/.

assassin là giống đực hay giống cái?

assassin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.