assassin
assassin nghĩa là kẻ giết người, kẻ ám sát, giết người, làm xiêu lòng.
Nghĩa của assassin
Danh từ · giống đực
- Kẻ giết người, kẻ ám sát, kẻ sát nhân.
- Assassin professionnelkẻ sát nhân chuyên nghiệp
- L'assassin était une femmekẻ sát nhân là một mụ đàn bà
- Elle est un assassinmụ ta là kẻ sát nhân
Tính từ
- Giết người.
- Main assassinebàn tay giết người
- Nghiã bóng Làm xiêu lòng, giết người.
- Oeillade assassinecái liếc mắt giết người
Dạng từ của assassin
Đi với mạo từ: un assassin · l'assassin
| Số nhiều | assassins |
| Giống cái | assassine /a.sa.sin/ |
| Giống cái số nhiều | assassines |
Cụm từ, thành ngữ với assassin
- mouche assassine — nốt ruồi giả dưới mắt (của phụ nữ)
- à l'assassin! — bớ người ta, có kẻ giết người!
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ an assassin or other murderer
- Tính từ deadly; fatal; that kills
Câu hỏi thường gặp
assassin nghĩa là gì?
assassin (danh từ, tính từ) nghĩa là kẻ giết người, kẻ ám sát, giết người, làm xiêu lòng.
assassin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của assassin (giọng Pháp chuẩn): /a.sa.sɛ̃/.
assassin là giống đực hay giống cái?
assassin là danh từ giống đực (dùng với un, le).