TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

assassinat

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/a.sa.si.na/ giọng máy của trình duyệt

assassinat nghĩa là tội giết người, tội sát nhân.

Nghĩa của assassinat

Danh từ · giống đực

  1. Tội giết người, tội sát nhân; sự ám sát, vụ ám sát.
    • L'assassinat du président Kennedyvụ ám sát tổng thống Kennedy
    • Tentative d'assassinatâm mưu ám sát
    • Commettre un assassinatphạm tội giết người
    • Coupable d'assassinatthủ phạm giết người

Dạng từ của assassinat

Đi với mạo từ: un assassinat · l'assassinat

Số nhiềuassassinats

Họ từ của assassinat

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ assassination; first-degree murder (premeditated murder)

Câu hỏi thường gặp

assassinat nghĩa là gì?

assassinat (danh từ) nghĩa là tội giết người, tội sát nhân.

assassinat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của assassinat (giọng Pháp chuẩn): /a.sa.si.na/.

assassinat là giống đực hay giống cái?

assassinat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.