TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

purification

danh từ giống cái (f)
/py.ʁi.fi.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

purification nghĩa là lễ tẩy uế, sự lọc trong, sự lọc.

Nghĩa của purification

Danh từ · giống cái

  1. Tôn giáo Lễ tẩy uế.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Sự lọc trong; sự lọc; sự tinh chế.

Dạng từ của purification

Đi với mạo từ: une purification · la purification

Số nhiềupurifications

Câu ví dụ với purification

  • Nous répandons du sel en signe de purification. Chúng tôi rắc muối để tẩy uế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #138703

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ purification

Câu hỏi thường gặp

purification nghĩa là gì?

purification (danh từ) nghĩa là lễ tẩy uế, sự lọc trong, sự lọc.

purification phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của purification (giọng Pháp chuẩn): /py.ʁi.fi.ka.sjɔ̃/.

purification là giống đực hay giống cái?

purification là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.