TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

purificatoire

/py.ʁi.fi.ka.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

purificatoire nghĩa là tẩy uế, bình quán tẩy.

Nghĩa của purificatoire

Tính từ

  1. Tẩy uế.
    • Cérémonie purificatoirelễ tẩy uế

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Khăn lau bình rượu lễ.
  2. Bình quán tẩy.

Dạng từ của purificatoire

Số nhiềupurificatoires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ purificatory

Câu hỏi thường gặp

purificatoire nghĩa là gì?

purificatoire (tính từ, danh từ) nghĩa là tẩy uế, bình quán tẩy.

purificatoire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của purificatoire (giọng Pháp chuẩn): /py.ʁi.fi.ka.twaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.