purificatoire
/py.ʁi.fi.ka.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt
purificatoire nghĩa là tẩy uế, bình quán tẩy.
Nghĩa của purificatoire
Tính từ
- Tẩy uế.
- Cérémonie purificatoirelễ tẩy uế
Danh từ · giống đực
- Tôn giáo Khăn lau bình rượu lễ.
- Bình quán tẩy.
Dạng từ của purificatoire
| Số nhiều | purificatoires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ purificatory
Câu hỏi thường gặp
purificatoire nghĩa là gì?
purificatoire (tính từ, danh từ) nghĩa là tẩy uế, bình quán tẩy.
purificatoire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của purificatoire (giọng Pháp chuẩn): /py.ʁi.fi.ka.twaʁ/.