TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

édificateur

danh từ giống đực (m)
/edifikatœʁ/ giọng máy của trình duyệt

édificateur nghĩa là người xây dựng.

Nghĩa của édificateur

Danh từ · giống đực

  1. Người xây dựng.

Dạng từ của édificateur

Đi với mạo từ: un édificateur · l'édificateur

Câu hỏi thường gặp

édificateur nghĩa là gì?

édificateur (danh từ) nghĩa là người xây dựng.

édificateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của édificateur (giọng Pháp chuẩn): /edifikatœʁ/.

édificateur là giống đực hay giống cái?

édificateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.