édifiant
/e.di.fjɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
édifiant nghĩa là xây dựng, cảm hóa.
Nghĩa của édifiant
Tính từ
- Xây dựng, cảm hóa.
- Lecture édifiantesách đọc xây dựng
Dạng từ của édifiant
| Số nhiều | édifiants |
| Giống cái | édifiante /e.di.fjɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | édifiantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với édifiant
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ edifying; uplifting
Câu hỏi thường gặp
édifiant nghĩa là gì?
édifiant (tính từ) nghĩa là xây dựng, cảm hóa.
édifiant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của édifiant (giọng Pháp chuẩn): /e.di.fjɑ̃/.