TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

édifiant

/e.di.fjɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

édifiant nghĩa là xây dựng, cảm hóa.

Nghĩa của édifiant

Tính từ

  1. Xây dựng, cảm hóa.
    • Lecture édifiantesách đọc xây dựng

Dạng từ của édifiant

Số nhiềuédifiants
Giống cáiédifiante /e.di.fjɑ̃t/
Giống cái số nhiềuédifiantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với édifiant

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ edifying; uplifting

Câu hỏi thường gặp

édifiant nghĩa là gì?

édifiant (tính từ) nghĩa là xây dựng, cảm hóa.

édifiant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của édifiant (giọng Pháp chuẩn): /e.di.fjɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.