TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

édicule

danh từ giống đực (m)
/e.di.kyl/ giọng máy của trình duyệt

édicule nghĩa là quán, nhà nhỏ, khám thờ.

Nghĩa của édicule

Danh từ · giống đực

  1. Quán, nhà nhỏ (dọc đường).
  2. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Khám thờ.

Dạng từ của édicule

Đi với mạo từ: un édicule · l'édicule

Số nhiềuédicules
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aedicula; building housing the entrance to a metro station

Câu hỏi thường gặp

édicule nghĩa là gì?

édicule (danh từ) nghĩa là quán, nhà nhỏ, khám thờ.

édicule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của édicule (giọng Pháp chuẩn): /e.di.kyl/.

édicule là giống đực hay giống cái?

édicule là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.