édicule
danh từ giống đực (m)
/e.di.kyl/ giọng máy của trình duyệt
édicule nghĩa là quán, nhà nhỏ, khám thờ.
Nghĩa của édicule
Danh từ · giống đực
- Quán, nhà nhỏ (dọc đường).
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Khám thờ.
Dạng từ của édicule
Đi với mạo từ: un édicule · l'édicule
| Số nhiều | édicules |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ aedicula; building housing the entrance to a metro station
Câu hỏi thường gặp
édicule nghĩa là gì?
édicule (danh từ) nghĩa là quán, nhà nhỏ, khám thờ.
édicule phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của édicule (giọng Pháp chuẩn): /e.di.kyl/.
édicule là giống đực hay giống cái?
édicule là danh từ giống đực (dùng với un, le).