TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

création

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kʁe.a.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

création nghĩa là sự sáng tạo.

Nghĩa của création

Danh từ · giống cái

  1. Sự sáng tạo.
  2. Tôn giáo Sự sáng tạo thế giới.
  3. Vũ trụ, thế giới.
  4. Sáng tác; tác phẩm.
  5. Sự thiết lập.
    • La création d'un nouveau postesự thiết lập một chức vị mới
  6. Sân khấu Sự diễn xuất đầu tiên.
  7. Thương nghiệp Kiểu mới.

Dạng từ của création

Đi với mạo từ: une création · la création

Số nhiềucréations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với création

Trái nghĩa

Câu ví dụ với création

  • Cette vidéo vous guidera tout au long de la création de votre profil. Video này sẽ hướng dẫn bạn cách tạo hồ sơ của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13879526
  • Cette vidéo te guidera tout au long de la création de ton profil. Video này sẽ hướng dẫn bạn cách tạo hồ sơ của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13879530

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ creation

Câu hỏi thường gặp

création nghĩa là gì?

création (danh từ) nghĩa là sự sáng tạo.

création phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của création (giọng Pháp chuẩn): /kʁe.a.sjɔ̃/.

création là giống đực hay giống cái?

création là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.