contrefaçon
contrefaçon nghĩa là sự làm giả, sự giả mạo, vật giả mạo.
Nghĩa của contrefaçon
Danh từ · giống cái
- Sự làm giả; sự giả mạo.
- Contrefçaon des billets de banquesự làm giả giấy bạc
- Vật giả mạo.
Dạng từ của contrefaçon
Đi với mạo từ: une contrefaçon · la contrefaçon
| Số nhiều | contrefaçons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ counterfeit; forgery (a fake); counterfeiting; forgery (the action of faking something)
Câu hỏi thường gặp
contrefaçon nghĩa là gì?
contrefaçon (danh từ) nghĩa là sự làm giả, sự giả mạo, vật giả mạo.
contrefaçon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contrefaçon (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁə.fa.sɔ̃/.
contrefaçon là giống đực hay giống cái?
contrefaçon là danh từ giống cái (dùng với une, la).