TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contrefaçon

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.tʁə.fa.sɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

contrefaçon nghĩa là sự làm giả, sự giả mạo, vật giả mạo.

Nghĩa của contrefaçon

Danh từ · giống cái

  1. Sự làm giả; sự giả mạo.
    • Contrefçaon des billets de banquesự làm giả giấy bạc
  2. Vật giả mạo.

Dạng từ của contrefaçon

Đi với mạo từ: une contrefaçon · la contrefaçon

Số nhiềucontrefaçons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ counterfeit; forgery (a fake); counterfeiting; forgery (the action of faking something)

Câu hỏi thường gặp

contrefaçon nghĩa là gì?

contrefaçon (danh từ) nghĩa là sự làm giả, sự giả mạo, vật giả mạo.

contrefaçon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contrefaçon (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁə.fa.sɔ̃/.

contrefaçon là giống đực hay giống cái?

contrefaçon là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.