TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

anéantissement

danh từ giống đực (m)
/a.ne.ɑ̃.tis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

anéantissement nghĩa là sự tiêu diệt, sự triệt hạ.

Nghĩa của anéantissement

Danh từ · giống đực

  1. Sự tiêu diệt, sự triệt hạ.
    • L'anéantissement de l'ennemisự tiêu diệt quân thù
    • C'est l'anéantissement de tous mes espoirsvậy là tiêu tan mọi hy vọng của tôi
  2. Sự mệt nhoài, sự rã rời.
  3. Sự chán ngán.
  4. Tôn giáo Sự khúm núm kính cẩn.

Dạng từ của anéantissement

Đi với mạo từ: un anéantissement · l'anéantissement

Số nhiềuanéantissements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với anéantissement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ annihilation, destruction

Câu hỏi thường gặp

anéantissement nghĩa là gì?

anéantissement (danh từ) nghĩa là sự tiêu diệt, sự triệt hạ.

anéantissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anéantissement (giọng Pháp chuẩn): /a.ne.ɑ̃.tis.mɑ̃/.

anéantissement là giống đực hay giống cái?

anéantissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.