anéantissement
anéantissement nghĩa là sự tiêu diệt, sự triệt hạ.
Nghĩa của anéantissement
Danh từ · giống đực
- Sự tiêu diệt, sự triệt hạ.
- L'anéantissement de l'ennemisự tiêu diệt quân thù
- C'est l'anéantissement de tous mes espoirsvậy là tiêu tan mọi hy vọng của tôi
- Sự mệt nhoài, sự rã rời.
- Sự chán ngán.
- Tôn giáo Sự khúm núm kính cẩn.
Dạng từ của anéantissement
Đi với mạo từ: un anéantissement · l'anéantissement
| Số nhiều | anéantissements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với anéantissement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ annihilation, destruction
Câu hỏi thường gặp
anéantissement nghĩa là gì?
anéantissement (danh từ) nghĩa là sự tiêu diệt, sự triệt hạ.
anéantissement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của anéantissement (giọng Pháp chuẩn): /a.ne.ɑ̃.tis.mɑ̃/.
anéantissement là giống đực hay giống cái?
anéantissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).