TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

créativité

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kʁe.a.ti.vi.te/ giọng máy của trình duyệt

créativité nghĩa là năng lực sáng tạo.

Nghĩa của créativité

Danh từ · giống cái

  1. Năng lực sáng tạo.

Dạng từ của créativité

Đi với mạo từ: une créativité · la créativité

Số nhiềucréativités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ creativity

Câu hỏi thường gặp

créativité nghĩa là gì?

créativité (danh từ) nghĩa là năng lực sáng tạo.

créativité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của créativité (giọng Pháp chuẩn): /kʁe.a.ti.vi.te/.

créativité là giống đực hay giống cái?

créativité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.