TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

créature

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kʁe.a.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

créature nghĩa là vật được sáng tạo, con người.

Nghĩa của créature

Danh từ · giống cái

  1. Vật được sáng tạo.
  2. Con người.
  3. Nghĩa xấu Tay chân, bộ hạ.

Dạng từ của créature

Đi với mạo từ: une créature · la créature

Số nhiềucréatures

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với créature

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của créature

Câu ví dụ với créature

  • Le dragon est une créature imaginaire. Rồng là một loài sinh vật tưởng tượng.Tatoeba #418445

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a creature, a living being, especially seen as the work of the divine Creator; anything created or devised by a person; a person who is at the mercy of another, notably in whose gift his position is

Câu hỏi thường gặp

créature nghĩa là gì?

créature (danh từ) nghĩa là vật được sáng tạo, con người.

créature phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của créature (giọng Pháp chuẩn): /kʁe.a.tyʁ/.

créature là giống đực hay giống cái?

créature là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.