TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

auteur

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/o.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

auteur nghĩa là tác giả, người sáng tạo, người sinh ra.

Nghĩa của auteur

Danh từ · giống đực

  1. Tác giả.
    • Droit d'auteurbản quyền tác giả
    • Ho Ngoc Duc est l'auteur du logicielHồ Ngọc Đức là tác giả phần mềm
    • L'auteur d'un romantác giả của một tiểu thuyết
  2. Người sáng tạo, người sinh ra.
    • L'auteur d'une découvertengười sáng tạo ra một phát minh
  3. Người gây nên, thủ phạm.
    • Auteur d'un accidentngười gây nên một tai nạn
    • Il nie être l'auteur du crimenó không nhận mình là kẻ thủ ác
  4. Nhà văn.
    • Une femme auteurmột nhà văn nữ, một nữ văn sĩ

Dạng từ của auteur

Đi với mạo từ: un auteur · l'auteur

Số nhiềuauteurs
Giống cáiautrice

Họ từ của auteur

Câu ví dụ với auteur

  • N'ajoutez pas des phrases de sources qui ne sont pas libres de droits d'auteur. Bạn đừng thêm những câu mà nguồn gốc có bản quyền tác giả.Tatoeba #611402
  • J'ai lu beaucoup d'auteurs modernes. Tôi đã đọc nhiều tác giả hiện đại.Tatoeba #692522
  • Shakespeare est l'auteur de Hamlet. Shakespeare là tác giả của Hamlet. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11652
  • Ne connaissez-vous pas cet auteur ? Bạn không biết tác gia này ư? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1081605

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ author; composer, artist; inventor (of discovery); perpetrator (of crime); leader (of rebellion etc.)

Câu hỏi thường gặp

auteur nghĩa là gì?

auteur (danh từ) nghĩa là tác giả, người sáng tạo, người sinh ra.

auteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của auteur (giọng Pháp chuẩn): /o.tœʁ/.

auteur là giống đực hay giống cái?

auteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.