TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

autel

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɔ.tɛl/ giọng máy của trình duyệt

autel nghĩa là bàn thờ.

Nghĩa của autel

Danh từ · giống đực

  1. Bàn thờ.
    • Autel de la Patriebàn thờ Tổ quốc
  2. L'autel tôn giáo.
    • Le trône et l'autelnhà vua và tôn giáo

Dạng từ của autel

Đi với mạo từ: un autel · l'autel

Số nhiềuautels

Cụm từ, thành ngữ với autel

  • aller à l'autel — kết hôn
  • conduire (suivre) une personne à l'autel — kết hôn với ai
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ altar (in a church)

Câu hỏi thường gặp

autel nghĩa là gì?

autel (danh từ) nghĩa là bàn thờ.

autel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của autel (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.tɛl/.

autel là giống đực hay giống cái?

autel là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.