TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coauteur

danh từ giống đực (m)
/kɔ.o.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

coauteur nghĩa là tác giả hợp biên, đồng tác giả, đồng phạm.

Nghĩa của coauteur

Danh từ · giống đực

  1. Tác giả hợp biên, đồng tác giả.
  2. Luật học, pháp lý Đồng phạm.

Dạng từ của coauteur

Đi với mạo từ: un coauteur · le coauteur

Số nhiềucoauteurs
Giống cáicoautrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coauthor; cowriter

Câu hỏi thường gặp

coauteur nghĩa là gì?

coauteur (danh từ) nghĩa là tác giả hợp biên, đồng tác giả, đồng phạm.

coauteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coauteur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.o.tœʁ/.

coauteur là giống đực hay giống cái?

coauteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.