coati
danh từ giống đực (m)
/kɔ.a.ti/ giọng máy của trình duyệt
coati nghĩa là gấu trúc mỹ.
Nghĩa của coati
Danh từ · giống đực
- Động vật học Gấu trúc Mỹ.
Dạng từ của coati
Đi với mạo từ: un coati · le coati
| Số nhiều | coatis |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ coati
Câu hỏi thường gặp
coati nghĩa là gì?
coati (danh từ) nghĩa là gấu trúc mỹ.
coati phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coati (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.a.ti/.
coati là giống đực hay giống cái?
coati là danh từ giống đực (dùng với un, le).