TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coasser

/kɔ.a.se/ giọng máy của trình duyệt

coasser nghĩa là kêu ồm ộp.

Nghĩa của coasser

Nội động từ

  1. Kêu ồm ộp.

Chia động từ coasser

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: coasséHiện tại phân từ: coassant

Hiện tại présent

  • je coasse
  • tu coasses
  • il/elle coasse
  • nous coassons
  • vous coassez
  • ils/elles coassent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai coassé
  • tu as coassé
  • il/elle a coassé
  • nous avons coassé
  • vous avez coassé
  • ils/elles ont coassé

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je coassais
  • tu coassais
  • il/elle coassait
  • nous coassions
  • vous coassiez
  • ils/elles coassaient

Tương lai đơn futur simple

  • je coasserai
  • tu coasseras
  • il/elle coassera
  • nous coasserons
  • vous coasserez
  • ils/elles coasseront

Điều kiện conditionnel présent

  • je coasserais
  • tu coasserais
  • il/elle coasserait
  • nous coasserions
  • vous coasseriez
  • ils/elles coasseraient

Giả định subjonctif présent

  • que je coasse
  • que tu coasses
  • qu'il/elle coasse
  • que nous coassions
  • que vous coassiez
  • qu'ils/elles coassent

Quá khứ đơn passé simple

  • je coassai
  • tu coassas
  • il/elle coassa
  • nous coassâmes
  • vous coassâtes
  • ils/elles coassèrent

Mệnh lệnh impératif

  • coasse (tu)
  • coassons (nous)
  • coassez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to croak (like a frog)

Câu hỏi thường gặp

coasser nghĩa là gì?

coasser (nội động từ) nghĩa là kêu ồm ộp.

coasser phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coasser (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.a.se/.

Chia động từ coasser ở thì hiện tại thế nào?

je coasse, tu coasses, il/elle coasse, nous coassons, vous coassez, ils/elles coassent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.