TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coassement

danh từ giống đực (m)
/kɔ.as.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

coassement nghĩa là tiếng ồm ộp.

Nghĩa của coassement

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng ồm ộp (của ếch...).

Dạng từ của coassement

Đi với mạo từ: un coassement · le coassement

Số nhiềucoassements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với coassement

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ croak, croaking

Câu hỏi thường gặp

coassement nghĩa là gì?

coassement (danh từ) nghĩa là tiếng ồm ộp.

coassement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coassement (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.as.mɑ̃/.

coassement là giống đực hay giống cái?

coassement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.