coaptation
danh từ giống cái (f)
/kɔ.ap.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
coaptation nghĩa là sự nắn khớp.
Nghĩa của coaptation
Danh từ · giống cái
- Y học Sự nắn khớp.
Dạng từ của coaptation
Đi với mạo từ: une coaptation · la coaptation
| Số nhiều | coaptations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ coaptation
Câu hỏi thường gặp
coaptation nghĩa là gì?
coaptation (danh từ) nghĩa là sự nắn khớp.
coaptation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coaptation (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ap.ta.sjɔ̃/.
coaptation là giống đực hay giống cái?
coaptation là danh từ giống cái (dùng với une, la).