TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coaptation

danh từ giống cái (f)
/kɔ.ap.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

coaptation nghĩa là sự nắn khớp.

Nghĩa của coaptation

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự nắn khớp.

Dạng từ của coaptation

Đi với mạo từ: une coaptation · la coaptation

Số nhiềucoaptations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coaptation

Câu hỏi thường gặp

coaptation nghĩa là gì?

coaptation (danh từ) nghĩa là sự nắn khớp.

coaptation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coaptation (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ap.ta.sjɔ̃/.

coaptation là giống đực hay giống cái?

coaptation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.