TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coaltar

danh từ giống đực (m)
/kol.taʁ/ giọng máy của trình duyệt

coaltar nghĩa là nhựa than đá.

Nghĩa của coaltar

Danh từ · giống đực

  1. Nhựa than đá.

Dạng từ của coaltar

Đi với mạo từ: un coaltar · le coaltar

Số nhiềucoaltars
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coal tar

Câu hỏi thường gặp

coaltar nghĩa là gì?

coaltar (danh từ) nghĩa là nhựa than đá.

coaltar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coaltar (giọng Pháp chuẩn): /kol.taʁ/.

coaltar là giống đực hay giống cái?

coaltar là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.