TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coalisé

/kɔ.a.li.ze/ giọng máy của trình duyệt

coalisé nghĩa là liên minh, nước liên minh.

Nghĩa của coalisé

Tính từ

  1. Liên minh.
    • Puissances coaliséescường quốc liên minh

Danh từ · giống đực

  1. Nước liên minh.

Dạng từ của coalisé

Số nhiềucoalisés
Giống cáicoalisée
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coalition member

Câu hỏi thường gặp

coalisé nghĩa là gì?

coalisé (tính từ, danh từ) nghĩa là liên minh, nước liên minh.

coalisé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coalisé (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.a.li.ze/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.