TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

croassement

danh từ giống đực (m)
/kʁɔ.as.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

croassement nghĩa là tiếng quạ quạ.

Nghĩa của croassement

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng quạ quạ (quạ kêu).
  2. Lời chê bai ỉ eo.

Dạng từ của croassement

Đi với mạo từ: un croassement · le croassement

Số nhiềucroassements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với croassement

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ caw, squawk (cry of a crow); croak (cry of a frog)

Câu hỏi thường gặp

croassement nghĩa là gì?

croassement (danh từ) nghĩa là tiếng quạ quạ.

croassement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của croassement (giọng Pháp chuẩn): /kʁɔ.as.mɑ̃/.

croassement là giống đực hay giống cái?

croassement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.