TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

criée

danh từ giống cái (f)
/kʁi.je/ giọng máy của trình duyệt

criée nghĩa là Sự bán đấu giá (cũng) vente à la criée.

Nghĩa của criée

Danh từ · giống cái

  1. Sự bán đấu giá (cũng) vente à la criée.

Dạng từ của criée

Đi với mạo từ: une criée · la criée

Số nhiềucriées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ auction

Câu hỏi thường gặp

criée nghĩa là gì?

criée (danh từ) nghĩa là Sự bán đấu giá (cũng) vente à la criée.

criée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của criée (giọng Pháp chuẩn): /kʁi.je/.

criée là giống đực hay giống cái?

criée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.