TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coaxial

/kɔ.ak.sjal/ giọng máy của trình duyệt

coaxial nghĩa là đồng trục.

Nghĩa của coaxial

Tính từ

  1. Đồng trục.

Dạng từ của coaxial

Số nhiềucoaxiaux
Giống cáicoaxiale
Giống cái số nhiềucoaxiales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ coaxial

Câu hỏi thường gặp

coaxial nghĩa là gì?

coaxial (tính từ) nghĩa là đồng trục.

coaxial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coaxial (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ak.sjal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.