crécelle
danh từ giống cái (f)
/kʁe.sɛl/ giọng máy của trình duyệt
crécelle nghĩa là con quay gỗ, người nói luôn mồm.
Nghĩa của crécelle
Danh từ · giống cái
- Con quay gỗ.
- Người nói luôn mồm.
- voix de crécelletiếng the thé
Dạng từ của crécelle
Đi với mạo từ: une crécelle · la crécelle
| Số nhiều | crécelles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rattle (instrument, toy)
Câu hỏi thường gặp
crécelle nghĩa là gì?
crécelle (danh từ) nghĩa là con quay gỗ, người nói luôn mồm.
crécelle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của crécelle (giọng Pháp chuẩn): /kʁe.sɛl/.
crécelle là giống đực hay giống cái?
crécelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).