TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

crécelle

danh từ giống cái (f)
/kʁe.sɛl/ giọng máy của trình duyệt

crécelle nghĩa là con quay gỗ, người nói luôn mồm.

Nghĩa của crécelle

Danh từ · giống cái

  1. Con quay gỗ.
  2. Người nói luôn mồm.
    • voix de crécelletiếng the thé

Dạng từ của crécelle

Đi với mạo từ: une crécelle · la crécelle

Số nhiềucrécelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rattle (instrument, toy)

Câu hỏi thường gặp

crécelle nghĩa là gì?

crécelle (danh từ) nghĩa là con quay gỗ, người nói luôn mồm.

crécelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crécelle (giọng Pháp chuẩn): /kʁe.sɛl/.

crécelle là giống đực hay giống cái?

crécelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.