TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

créatinine

danh từ giống cái (f)
/kʁe.a.ti.nin/ giọng máy của trình duyệt

créatinine nghĩa là Creatinin.

Nghĩa của créatinine

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học Creatinin.

Dạng từ của créatinine

Đi với mạo từ: une créatinine · la créatinine

Số nhiềucréatinines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ creatinine

Câu hỏi thường gặp

créatinine nghĩa là gì?

créatinine (danh từ) nghĩa là Creatinin.

créatinine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của créatinine (giọng Pháp chuẩn): /kʁe.a.ti.nin/.

créatinine là giống đực hay giống cái?

créatinine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.