destructible
/dɛs.tʁyk.tibl/ giọng máy của trình duyệt
destructible nghĩa là phá hủy được.
Nghĩa của destructible
Tính từ
- Phá hủy được.
Dạng từ của destructible
| Số nhiều | destructibles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với destructible
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ destructible
Câu hỏi thường gặp
destructible nghĩa là gì?
destructible (tính từ) nghĩa là phá hủy được.
destructible phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của destructible (giọng Pháp chuẩn): /dɛs.tʁyk.tibl/.