indestructible
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.dɛs.tʁyk.tibl/ giọng máy của trình duyệt
indestructible nghĩa là không thể phá hủy, bất diệt.
Nghĩa của indestructible
Tính từ
- Không thể phá hủy, bất diệt, bền chặt.
- Matière indestructiblevật chất bất diệt
- Amitié indestructibletình hữu nghị bền chặt
Dạng từ của indestructible
| Số nhiều | indestructibles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với indestructible
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ indestructible
Câu hỏi thường gặp
indestructible nghĩa là gì?
indestructible (tính từ) nghĩa là không thể phá hủy, bất diệt.
indestructible phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của indestructible (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.dɛs.tʁyk.tibl/.