TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

indestructibilité

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.dɛs.tʁyk.ti.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

indestructibilité nghĩa là tính bất diệt.

Nghĩa của indestructibilité

Danh từ · giống cái

  1. Tính không thể phá hủy, tính bất diệt.
    • Indestructibilité de la matièretính bất diệt của vật chất

Dạng từ của indestructibilité

Đi với mạo từ: une indestructibilité · l'indestructibilité

Số nhiềuindestructibilités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ indestructibility

Câu hỏi thường gặp

indestructibilité nghĩa là gì?

indestructibilité (danh từ) nghĩa là tính bất diệt.

indestructibilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của indestructibilité (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.dɛs.tʁyk.ti.bi.li.te/.

indestructibilité là giống đực hay giống cái?

indestructibilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.