indestructibilité
indestructibilité nghĩa là tính bất diệt.
Nghĩa của indestructibilité
Danh từ · giống cái
- Tính không thể phá hủy, tính bất diệt.
- Indestructibilité de la matièretính bất diệt của vật chất
Dạng từ của indestructibilité
Đi với mạo từ: une indestructibilité · l'indestructibilité
| Số nhiều | indestructibilités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ indestructibility
Câu hỏi thường gặp
indestructibilité nghĩa là gì?
indestructibilité (danh từ) nghĩa là tính bất diệt.
indestructibilité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của indestructibilité (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.dɛs.tʁyk.ti.bi.li.te/.
indestructibilité là giống đực hay giống cái?
indestructibilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).