TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

affineur

danh từ giống đực (m)
/a.fi.nœʁ/ giọng máy của trình duyệt

affineur nghĩa là thợ luyện kim.

Nghĩa của affineur

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Thợ luyện kim.
  2. Thợ trau chín pho mát.

Dạng từ của affineur

Đi với mạo từ: un affineur · l'affineur

Số nhiềuaffineurs
Giống cáiaffineuse

Họ từ của affineur

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ One who refines; refiner; One who ages cheese and purveys it

Câu hỏi thường gặp

affineur nghĩa là gì?

affineur (danh từ) nghĩa là thợ luyện kim.

affineur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của affineur (giọng Pháp chuẩn): /a.fi.nœʁ/.

affineur là giống đực hay giống cái?

affineur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.