affineur
danh từ giống đực (m)
/a.fi.nœʁ/ giọng máy của trình duyệt
affineur nghĩa là thợ luyện kim.
Nghĩa của affineur
Danh từ · giống đực
- Kỹ thuật Thợ luyện kim.
- Thợ trau chín pho mát.
Dạng từ của affineur
Đi với mạo từ: un affineur · l'affineur
| Số nhiều | affineurs |
| Giống cái | affineuse |
Họ từ của affineur
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ One who refines; refiner; One who ages cheese and purveys it
Câu hỏi thường gặp
affineur nghĩa là gì?
affineur (danh từ) nghĩa là thợ luyện kim.
affineur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của affineur (giọng Pháp chuẩn): /a.fi.nœʁ/.
affineur là giống đực hay giống cái?
affineur là danh từ giống đực (dùng với un, le).